BẢNG GIÁ TÊN MIỀN QUỐC TẾ (vnđ)
|
Tên miền Quốc tế
| 1 năm | 2 năm | 5 năm | 10 năm | Transfer |
|---|---|---|---|---|---|
|
.COM .INFO .NET
|
185.000 | 370.000 | 920.000 | 1.800.000 | 158.000 |
|
.ORG .BIZ
|
185.000 | 370.000 | 920.000 | 1.800.000 | 158.000 |
|
.NAME .EU
|
185.000 | 370.000 | 920.000 | 1.800.000 | 153.000 |
|
.US .WS
|
170.000 | 340.000 | 850.000 | 1.700.000 | 160.000 |
| .ME (New) | 486.000 | 972.000 | 2.400.000 | 4.800.000 | 468.000 |
| .ASIA .TEL (New) | 288.000 | 576.000 | 1.440.000 | 2.790.000 | 270.000 |
|
.TV
|
558.000 | 1.116.000 | 2.780.000 | 5.500.000 | 540.000 |
|
.MOBI
|
342.000 | 684.000 | 1.700.000 | 3.350.000 | 324.000 |
|
.BZ
|
432.000 | 864.000 | 2.150.000 | 4.250.000 | 414.000 |
|
.MN
|
756.000 | 1.512.000 | 3.770.000 | 7.480.000 | 738.000 |
|
.IN
|
306.000 | 612.000 | 1.520.000 | 2.980.000 | 288.000 |
|
.CC
|
414.000 | 810.000 | 2.050.000 | 4.060.000 | 396.000 |
| Managed DNS | Miễn phí |
Cho phép thay đổi địa chỉ IP của tên miền thông qua Control Panel
|
| Domain forwarding | Miễn phí |
Cho phép liên kết tên miền của bạn đến một địa chỉ Web đã có sẵn
|
| Email forwarding | Miễn phí |
Cho phép tạo không giới hạn địa chỉ email
Địa chỉ email này đã được bảo vệ từ spam bots, bạn cần kích hoạt Javascript để xem nó.
tự động forward tới địa chỉ email đã có sẵn của bạn
|
Ghi chú: Báo giá trên chưa bao gồm VAT















Cung cấp Hosting.
Cung cấp Domain.
Thiết kế website.